giờ nghỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian nghỉ ngơi trong một ngày làm việc, học tập hoặc hoạt động: "giờ nghỉ" chỉ thời gian được quy định để người lao động, học sinh hoặc người tham gia một hoạt động nào đó tạm dừng công việc chính để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc ăn uống.
- Thời gian giải lao giữa các buổi hoặc ca: "giờ nghỉ" cũng được dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn giữa các tiết học, ca làm việc hoặc buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giờ nghỉ trưa của nhân viên bắt đầu từ 12h đến 13h. (Khoảng thời gian nghỉ ngơi vào buổi trưa của nhân viên kéo dài một tiếng.)
- Học sinh thường ra sân chơi trong giờ nghỉ. (Học sinh thường ra sân để thư giãn trong thời gian giải lao.)
- Chúng tôi có 15 phút giờ nghỉ giữa các tiết học. (Chúng tôi có 15 phút thời gian nghỉ ngắn giữa các tiết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giờ nghỉ trưa": thời gian nghỉ ngơi vào buổi trưa, thường dành cho việc ăn uống và nghỉ ngơi sau buổi sáng làm việc.
- Giờ nghỉ trưa là lúc mọi người thư giãn và nạp năng lượng. (Thời gian nghỉ vào buổi trưa giúp mọi người phục hồi sức khỏe.)
"giờ nghỉ giải lao": thời gian nghỉ ngắn, thường từ 10-15 phút, giữa các buổi làm việc hoặc học tập.
- Chúng tôi có hai giờ nghỉ giải lao trong một ca làm việc 8 tiếng. (Chúng tôi có hai lần nghỉ ngắn trong một ca làm việc 8 tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Nghỉ (động từ): dừng lại để thư giãn hoặc không làm việc.
- Tôi cần nghỉ một lát sau khi làm việc căng thẳng. (Tôi cần dừng lại để thư giãn sau khi làm việc căng thẳng.)
Giờ (danh từ): đơn vị thời gian, khoảng thời gian cụ thể.
- Giờ làm việc bắt đầu lúc 8h sáng. (Thời gian làm việc bắt đầu lúc 8h sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Thời gian nghỉ: khoảng thời gian dành để nghỉ ngơi.
- Giờ giải lao: thời gian nghỉ ngắn giữa các hoạt động.
- Giờ ngơi: thời gian không làm việc, thư giãn.
Thành ngữ liên quan
- Giờ nghỉ ngơi: thời gian dành để thư giãn hoàn toàn, không làm bất kỳ công việc nào.
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, giờ nghỉ ngơi là rất quan trọng. (Thời gian thư giãn sau khi làm việc giúp phục hồi sức khỏe.)